tiết lậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm lộ ra, để lộ ra một thông tin bí mật hoặc chưa được công bố: Hành động vô tình hoặc cố ý làm cho người khác biết điều mà đáng lẽ phải được giữ kín.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân viên đó đã bị sa thải vì tiết lậu thông tin khách hàng cho đối thủ.
- Việc tiết lậu kế hoạch kinh doanh có thể gây thiệt hại lớn cho công ty.
- Phóng viên đã cố gắng điều tra vụ tiết lậu tài liệu mật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị tiết lậu": chỉ thông tin đã bị làm lộ ra ngoài.
- Bản hợp đồng bị tiết lậu đã xuất hiện trên mạng xã hội.
- "hành vi tiết lậu": chỉ hành động cụ thể của việc làm lộ thông tin.
- Hành vi tiết lậu bí mật nhà nước là một tội nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Tiết lộ (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "tiết lậu", được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Anh ấy từ chối tiết lộ danh tính của người cung cấp thông tin.
- Lộ ra (cụm động từ): Làm cho thấy ra, để lộ ra.
- Sự thật cuối cùng cũng đã lộ ra.
Từ đồng nghĩa
- Làm lộ: Hành động khiến cho điều bí mật trở nên công khai.
- Để lộ: Vô tình hoặc bất cẩn làm cho thông tin bí mật bị người khác biết.
- Phơi bày: Bóc trần, làm cho mọi người thấy rõ điều vốn bị che giấu (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
- Tiết lậu thông tin: Cụm từ thường dùng, chỉ hành động làm lộ các tin tức, dữ liệu.
- Cơ quan điều tra đang tìm nguồn tiết lậu thông tin.
- Tiết lậu bí mật: Làm lộ những điều được giữ kín tuyệt đối.
- Luật pháp có những chế tài nghiêm khắc đối với hành vi tiết lậu bí mật quốc gia.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "tiết lậu" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, hành chính, pháp lý hoặc báo chí, đặc biệt khi nói về thông tin quan trọng, bí mật. Trong giao tiếp thông thường, từ "tiết lộ" được ưa dùng hơn.
- Tính chất: Hành động "tiết lậu" thường mang hàm ý tiêu cực, gây hậu quả không mong muốn.
- Nh. Tiết lộ.